ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khởi công" (1件)
khởi công

日本語
動着工する
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
類語検索結果 "khởi công" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "khởi công" (1件)
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
